ilex cornuta

ilex cornuta

A gardener trims an ilex cornuta hedge in a formal garden.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): Ilex cornuta một loại cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ Trung Quốc. Đặc điểm nổi bật của tán rậm rạp, hình tròn, gai nhọn. Loài cây này thường được trồng làm cảnh vẻ đẹp trang trí của .

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây bụi cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • (Những chiếc gai của cây khiến trở thành lựa chọn tốt cho hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong thiết kế cảnh quan để tạo điểm nhấn nhờ kết cấu độc đáo.
  • Loài cây này khả năng chịu hạn tốt, thích hợp với khí hậu ôn đới.
Biến thể từ gần giống
  • Holly (n): cây nhựa ruồi (một chi thực vật bao gồm ).
    • Many hollies, including ilex cornuta, have bright red berries. (Nhiều loại cây nhựa ruồi, bao gồm ilex cornuta, quả mọng đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese holly: cây nhựa ruồi Trung Quốc (tên gọi phổ biến của ).
  • Horned holly: cây nhựa ruồi sừng (ám chỉ gai nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến ilex cornuta.)